Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
square dance


I - noun
American country dancing in which couples form squares
Syn:
square dancing
Hypernyms:
country-dance, country dancing, contredanse, contra danse, contradance
Hyponyms:
reel, Scottish reel, quadrille
Part Meronyms:
do-si-do, promenade, sashay, swing

II - verb
dance in formation
Derivationally related forms:
square dancer
Hypernyms:
dance, trip the light fantastic, trip the light fantastic toe
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Sam and Sue square dance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.